sir john cockcroft

Định nghĩa

Danh từ riêng: Sir John Cockcroft tên của một nhà vật lý học người Anh (1897–1967), người cùng với Ernest Walton vào năm 1931 đã lần đầu tiên tách hạt nhân nguyên tử thành công, mở ra kỷ nguyên nghiên cứu năng lượng hạt nhân.

dụ sử dụng
  • (Sir John Cockcroft đã giành giải Nobel Vật năm 1951 nhờ công trình tiên phong về việc tách hạt nhân nguyên tử.)
  • (Máy phát Cockcroft–Walton, do Sir John Cockcroft Ernest Walton phát minh, vẫn được sử dụng trong các máy gia tốc hạt ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cockcroft–Walton experiment": Thí nghiệm Cockcroft–Walton, thí nghiệm nổi tiếng năm 1931 chứng minh khả năng tách hạt nhân bằng proton gia tốc.
    • The Cockcroft–Walton experiment was a landmark in nuclear physics. (Thí nghiệm Cockcroft–Walton một cột mốc trong vật hạt nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Cockcroft (tên riêng): Họ của ông, thường xuất hiện trong các thuật ngữ khoa học.
    • The Cockcroft Institute is a research center named after him. (Viện Cockcroft một trung tâm nghiên cứu được đặt theo tên ông.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà vật lý học tiên phong: Mô tả chung cho những người đi đầu trong lĩnh vực vật .
  • Người tách hạt nhân: Cụm từ chỉ người thực hiện thành công việc tách hạt nhân.
Các cụm từ liên quan
  • "split the atom": tách hạt nhân nguyên tử.
    • Sir John Cockcroft helped split the atom for the first time. (Sir John Cockcroft đã giúp tách hạt nhân nguyên tử lần đầu tiên.)
Thành ngữ liên quan
  • "a pioneer in nuclear physics": một người tiên phong trong vật hạt nhân.
    • Sir John Cockcroft is remembered as a pioneer in nuclear physics. (Sir John Cockcroft được nhớ đến như một người tiên phong trong vật hạt nhân.)